Thông số kỹ thuật

MODEL LZ4253H7DB
ĐỘNG CƠ Nhà máy sản xuất: Yuchai, model động cơ: YC6K1248-50, tiêu chuẩn khí thải Euro V, hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (của hãng Bosch)
6 xi lanh thẳng hàng, 4 kỳ làm mát bằng nước, có turbo tăng áp
Đường kính x hành trình piston (mm) 129×155
Công suất lớn nhất 480hp(353Kw), Tốc độ định mức 1900r/min
Mô men xoắn 2250Nm/1000-1500r/min
Dung tích xi lanh: 12.155 cm3, tỷ số nén 16.5:1
LY HỢP Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Đường kính đĩa (mm): Æ 430, EATON
HỘP SỐ FAST (công nghệ Mỹ), Model 12JSDX220TA-B , 12 số tiến + 2 số lùi, có đồng tốc
CẦU TRƯỚC Tải trọng cầu 7 tấn
CẦU SAU Tải trọng cầu 16 tấn, tỷ số truyền 4.444 Tải trọng cầu 16 tấn, tỷ số truyền 4.875
Cầu sau có khóa cứng (khóa bánh)
Khung: Dạng hình thang song song hình chữ U tiết diện 300 (8 + 4)
KHUNG CHASSIS Hệ thống nhíp: 9/12 lá nhíp, dạng bán elip
Thùng nhiên liệu: 600 lít, hợp kim nhôm có nắp khóa nhiên liệu
HỆ THỐNG LÁI Trục vít, có trợ lực thủy lực
Góc quay tối đa: bánh trong 45 °, bánh ngoài 36 °
HỆTHỐNG PHANH Phanh tang trống, dẫn động khí nén, bầu tích năng tác dụng bánh xe sau, có phanh khí xả động cơ,
Hệ thống phanh WABCO
LỐP VÀ MÂM XOAY Cỡ lốp 12R22.5-18PR Cỡ lốp 12.00R20-18PR
Mâm xoay 50 có khóa hãm Mâm xoay 90 có khóa hãm
CABIN Model: H7 (3.0), cabin lật chuyển bằng điện, ghế lái chỉnh hơi tự động, gương điều chỉnh điện (có sấy), kính điều chỉnh điện, có điều hòa tự động, điều hòa độc lập, màn hình LCD, 2 giường, 2 ghế ngồi (bọc da), cửa sổ trời, logo Cheng Long phát sáng
ẮC QUY Ắc quy khô, điện áp 12V(165Ah) x 2
KÍCH THƯỚC Chiều dài cơ sở 3300 + 1350; Vệt bánh trước 2050; Vệt bánh sau 1860/1860
Kích thước tổng thể 6890x2500x3890mm Kích thước tổng thể 6890x2500x3910mm
TỰ TRỌNG Tự trọng (kg)/ Tổng tải trọng (kg): 9630/24000,
Sức kéo (kg) 38240
Tự trọng (kg)/ Tổng tải trọng (kg): 9970/24000,
Sức kéo (kg) 37900
HIỆU SUẤT Tốc độ tối đa (km/h) 108
Khả năng leo dốc tối đa (%) 25
Tốc độ tối đa (km/h) 102
Khả năng leo dốc tối đa (%) 30
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) 250; Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 18
0968 42 6886